Từ vựng tiếng Trung
shuǐ*ní

Nghĩa tiếng Việt

xi măng

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ xi măng. Vật liệu xây dựng.

Câu ví dụ

  • 水泥地Shuǐní dì thanh 3

    Sàn bê tông

  • 用水泥盖房子Yòng shuǐní gài fángzi thanh 4

    Dùng bê tông xây nhà

  • 一袋水泥Yī dài shuǐní thanh 1

    Một bao xi măng

Kết hợp thường gặp

  • 用水泥 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.