Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shuǐtǎ

Nghĩa tiếng Việt

tháp nước

Âm Hán Việt

thủy tháp, đáp

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

4 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ công trình cao tầng dùng để chứa và tạo áp lực nước

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thủy tháp, đáp

Từng chữ

  • thủynước; sao Thuỷ
  • tháp, đáptoà tháp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 村口建了一座高大的水塔。Cūnkǒu jiàn le yī zuò gāodà de shuǐtǎ thanh 1

    Đầu làng xây một tòa tháp nước cao lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.