Từ vựng tiếng Trung
qì*fèn

Nghĩa tiếng Việt

Tức giận, bực bội — trạng thái nổi giận vì cảm thấy bị đối xử bất công hoặc vô lý. Hán-Việt: khí phẫn (气愤).

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khí)

4 nét

Bộ: (tâm)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

气愤 thường chứa hàm ý bất bình, cảm thấy bất công; khác 生气 (nổi giận thông thường) ở chỗ 气愤 có tính lý do xác đáng hơn.

Câu ví dụ

  • 他听到这个消息非常气愤。Tā tīngdào zhège xiāoxi fēicháng qìfèn. thanh 1

    Anh ấy vô cùng tức giận khi nghe tin này.

  • 被人误解让她感到十分气愤。Bèi rén wùjiě ràng tā gǎndào shífēn qìfèn. thanh 4

    Bị người khác hiểu lầm khiến cô ấy cảm thấy rất bực bội.

  • 他气愤地摔门走了。Tā qìfèn de shuāi mén zǒule. thanh 1

    Anh ấy tức giận đập cửa rồi bỏ đi.

  • 不公平的待遇让工人们非常气愤。Bù gōngpíng de dàiyù ràng gōngrénmen fēicháng qìfèn. thanh 4

    Sự đối xử bất công khiến công nhân vô cùng phẫn nộ.

Kết hợp thường gặp

  • 非常气愤fēicháng qìfèn thanh 1

    vô cùng tức giận

  • 感到气愤gǎndào qìfèn thanh 3

    cảm thấy bực bội

  • 气愤地说qìfèn de shuō thanh 4

    tức giận nói

  • 令人气愤lìng rén qìfèn thanh 4

    khiến người ta tức giận

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.