Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa气愤 thường chứa hàm ý bất bình, cảm thấy bất công; khác 生气 (nổi giận thông thường) ở chỗ 气愤 có tính lý do xác đáng hơn.
Câu ví dụ
- 他听到这个消息非常气愤。
Anh ấy vô cùng tức giận khi nghe tin này.
- 被人误解让她感到十分气愤。
Bị người khác hiểu lầm khiến cô ấy cảm thấy rất bực bội.
- 他气愤地摔门走了。
Anh ấy tức giận đập cửa rồi bỏ đi.
- 不公平的待遇让工人们非常气愤。
Sự đối xử bất công khiến công nhân vô cùng phẫn nộ.
Kết hợp thường gặp
- 非常气愤
vô cùng tức giận
- 感到气愤
cảm thấy bực bội
- 气愤地说
tức giận nói
- 令人气愤
khiến người ta tức giận
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.