Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trực tiếp trước danh từ như hàng không, sân bay và không đi kèm với phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
dân dụng
Từng chữ
- 民dânngười dân, người, dân
- 用dụngdùng, sử dụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho hạ tầng, công trình, sản phẩm dành cho dân chúng thay vì quân sự. Hán-Việt: 'dân dụng'.
Câu ví dụ
- 民用机场
Sân bay dân sự
- 民用建筑
Công trình dân sự
- 民用工业
Công nghiệp dân dụng
- 民用品
Hàng dân dụng
- 军转民用
Chuyển từ quân sự sang dân dụng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.