Từ vựng tiếng Trung
mín*bàn

Nghĩa tiếng Việt

Do tư nhân/dân lập tổ chức, không phải nhà nước — trái với 公办 (nhà nước lập). Dân biện (民办) theo Hán-Việt.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (họ, gia đình)

5 nét

Bộ: (sức mạnh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

民办 trái nghĩa với 公办/国办 (nhà nước); trong giáo dục Trung Quốc, 民办学校 là trường tư nhân có thu phí.

Câu ví dụ

  • 这是一所民办学校,不是公立的。Zhè shì yī suǒ mínbàn xuéxiào, bú shì gōnglì de. thanh 4

    Đây là trường dân lập, không phải trường công lập.

  • 民办医院的费用通常比公立医院高。Mínbàn yīyuàn de fèiyòng tōngcháng bǐ gōnglì yīyuàn gāo. thanh 2

    Chi phí bệnh viện tư nhân thường cao hơn bệnh viện công.

  • 很多民办企业在改革开放后迅速发展。Hěn duō mínbàn qǐyè zài gǎigé kāifàng hòu xùnsù fāzhǎn. thanh 3

    Nhiều doanh nghiệp tư nhân phát triển nhanh chóng sau cải cách mở cửa.

  • 他的孩子读的是一所民办幼儿园。Tā de háizi dú de shì yī suǒ mínbàn yòuéryuán. thanh 1

    Con anh ấy học tại một trường mầm non dân lập.

Kết hợp thường gặp

  • 民办学校mínbàn xuéxiào thanh 2

    trường dân lập

  • 民办企业mínbàn qǐyè thanh 2

    doanh nghiệp tư nhân

  • 民办医院mínbàn yīyuàn thanh 2

    bệnh viện tư

  • 民办公助mínbàn gōngzhù thanh 2

    dân lập có hỗ trợ nhà nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.