Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước danh từ để làm định ngữ, ví dụ như trường học dân lập
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dân biện
Từng chữ
- 民dânngười dân, người, dân
- 办biệnlo liệu, trù tính công việc; buộc tội, trừng trị; mua, buôn; sắp sẵn, chuẩn bị sẵn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa民办 trái nghĩa với 公办/国办 (nhà nước); trong giáo dục Trung Quốc, 民办学校 là trường tư nhân có thu phí.
Câu ví dụ
- 这是一所民办学校,不是公立的。
Đây là trường dân lập, không phải trường công lập.
- 民办医院的费用通常比公立医院高。
Chi phí bệnh viện tư nhân thường cao hơn bệnh viện công.
- 很多民办企业在改革开放后迅速发展。
Nhiều doanh nghiệp tư nhân phát triển nhanh chóng sau cải cách mở cửa.
- 他的孩子读的是一所民办幼儿园。
Con anh ấy học tại một trường mầm non dân lập.
Kết hợp thường gặp
- 民办学校
trường dân lập
- 民办企业
doanh nghiệp tư nhân
- 民办医院
bệnh viện tư
- 民办公助
dân lập có hỗ trợ nhà nước
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.