Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ tập hợp chỉ người, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc tin tức thời sự
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dân chúng
Từng chữ
- 民dânngười dân, người, dân
- 众chúngnhiều, đông
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong chính trị, báo chí — chỉ đại đa số người dân trong xã hội.
Câu ví dụ
- 政府应该听取民众的意见
Chính phủ nên lắng nghe ý kiến của người dân
- 这项政策得到了民众的支持
Chính sách này được người dân ủng hộ
- 保护民众的利益是我们的责任
Bảo vệ lợi ích của người dân là trách nhiệm của chúng ta
Kết hợp thường gặp
- 广大民众
đại đa số người dân
- 民众生活
đời sống người dân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.