Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ đứng sau các động từ như thực hiện hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
dân chủ
Từng chữ
- 民dânngười dân, người, dân
- 主chủngười đứng đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: dân chủ
Câu ví dụ
- 我们的班委会选举非常民主。
Cuộc bầu cử ban cán sự lớp của chúng tôi rất dân chủ.
- 决策前,我们需要听取民主的意见。
Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần lắng nghe ý kiến dân chủ.
- 民主和法治是现代社会的重要基石。
Dân chủ và pháp trị là nền tảng quan trọng của xã hội hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.