Từ vựng tiếng Trung
tǎn*zi

Nghĩa tiếng Việt

Tấm chăn, tấm mền — vật dệt từ sợi lông hoặc vải dùng để đắp giữ ấm hoặc trải xuống sàn. existingMeaning 「chăn」 đúng nhưng thiếu nghĩa 「tấm thảm nhỏ」. Hán-Việt: thảm tử (毯子).

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông)

12 nét

Bộ: (con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

毯子 dùng cho chăn/tấm mền đắp; 地毯 (dìtǎn) mới là thảm sàn trải nhà. Lượng từ đi kèm: 一条毯子.

Câu ví dụ

  • 天冷了,记得盖毯子。Tiān lěngle, jìde gài tǎnzi. thanh 1

    Trời lạnh rồi, nhớ đắp chăn vào.

  • 她把毯子铺在草地上野餐。Tā bǎ tǎnzi pū zài cǎodì shàng yěcān. thanh 1

    Cô ấy trải tấm chăn ra thảm cỏ để dã ngoại.

  • 这条毯子是纯羊毛的,很暖和。Zhè tiáo tǎnzi shì chún yángmáo de, hěn nuǎnhuo. thanh 4

    Tấm chăn này làm bằng len nguyên chất, rất ấm.

  • 他把毯子裹在身上取暖。Tā bǎ tǎnzi guǒ zài shēn shàng qǔ nuǎn. thanh 1

    Anh ấy quấn tấm chăn quanh người để sưởi ấm.

Kết hợp thường gặp

  • 羊毛毯子yángmáo tǎnzi thanh 2

    chăn len cừu

  • 盖毯子gài tǎnzi thanh 4

    đắp chăn

  • 一条毯子yī tiáo tǎnzi thanh 1

    một tấm chăn

  • 地毯dìtǎn thanh 4

    thảm sàn (từ liên quan)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.