Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Lượng từ量词Danh từ名词
Dùng làm lượng từ đo chiều dài, thường đứng sau số từ để biểu thị kích thước hoặc lượng mưa
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hào mễ
Từng chữ
- 毫hàosợi lông; một chút; hào (1/10 đồng)
- 米mễgạo; mét (đơn vị đo chiều dài)
Tầng từ vựng
Đơn vị đo chiều dài rất nhỏ, 1/1000 mét.
Câu ví dụ
- 这个零件只有几毫米。
- 雨量达到50毫米。
Kết hợp thường gặp
- 几十毫米
- 毫米单位
- 毫米汞柱
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.