Từ vựng tiếng Trung
háo*mǐ

Nghĩa tiếng Việt

milimét

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông)

11 nét

Bộ: (gạo)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

đơn vị đo

Đơn vị đo chiều dài rất nhỏ, 1/1000 mét.

Câu ví dụ

  • 这个零件只有几毫米。Zhège língjiàn zhǐyǒu jǐ háomǐ. thanh 4
  • 雨量达到50毫米。Yǔliàng dádào 50 háomǐ. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 几十毫米 thanh 5
  • 毫米单位 thanh 5
  • 毫米汞柱 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.