Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước danh từ trừu tượng hai âm tiết như quan hệ, chuẩn bị để biểu thị sự phủ định hoàn toàn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hào vô
Từng chữ
- 毫hàosợi lông; một chút; hào (1/10 đồng)
- 无vôkhông có
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他对这件事情的发展毫无准备。
Anh ấy hoàn toàn không chuẩn bị trước cho sự phát triển của sự việc này.
- 她的解释毫无说服力,大家都不相信。
Lời giải thích của cô ấy hoàn toàn không có sức thuyết phục, mọi người đều không tin.
- 两个陌生人之间毫无信任可言。
Giữa hai người xa lạ hoàn toàn không có sự tin tưởng nào để nói đến.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.