Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Lượng từ量词
Là lượng từ đo lường, bắt buộc phải đứng sau số từ để chỉ thể tích chất lỏng
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Âm Hán Việt
hào thăng
Từng chữ
- 毫hàosợi lông; một chút; hào (1/10 đồng)
- 升thăngbay lên; cái thưng; thưng, thăng (đơn vị đo)
Tầng từ vựng
Đơn vị thể tích nhỏ, thường dùng cho nước, thuốc, chất lỏng.
Câu ví dụ
- 请给我200毫升水。
- 这瓶牛奶有250毫升。
Kết hợp thường gặp
- 几百毫升
- 毫升数
- 立方厘米
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.