Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Chỉ những căn hộ mới xây xong phần khung, chưa trát tường hay lát sàn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mao bôi phòng
Từng chữ
- 毛maosợi lông
- 坯bôiphôi (gạch ngói, đồ sứ chưa nung); phôi đất; bán thành phẩm
- 房phòngcăn phòng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他买了一套毛坯房。
Anh ấy đã mua một căn nhà thô
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.