Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pīzi

Nghĩa tiếng Việt

phôi, khuôn mẫu; (nghĩa bóng) người có tố chất

Âm Hán Việt

bôi tử

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

8 nét

Bộ: (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng cho vật liệu chưa hoàn thiện hoặc người có tiềm năng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bôi tử

Từng chữ

  • bôiphôi (gạch ngói, đồ sứ chưa nung); phôi đất; bán thành phẩm
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是个当演员的坯子。Tā shìgè dāng yǎnyuán de pīzi thanh 1

    Anh ấy là người có tố chất làm diễn viên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.