Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (verb)毕 (tất) nghĩa là hết, hoàn thành; 业 (nghiệp) nghĩa là nghiệp vụ, học nghiệp. 毕业 là hoàn thành khóa học, được phép ra trường.
Câu ví dụ
- 我今年大学毕业。
Tôi tốt nghiệp đại học năm nay.
- 毕业后我找到了工作。
Sau khi tốt nghiệp tôi tìm được việc.
- 恭喜你毕业!
Chúc mừng bạn tốt nghiệp!
Kết hợp thường gặp
- 大学毕业
tốt nghiệp đại học
- 毕业典礼
lễ tốt nghiệp
- 毕业证书
bằng tốt nghiệp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.