Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau mà phải dùng cấu trúc từ đâu tốt nghiệp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tất nghiệp
Từng chữ
- 毕tấtxong, hết
- 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
Tầng từ vựng
毕 (tất) nghĩa là hết, hoàn thành; 业 (nghiệp) nghĩa là nghiệp vụ, học nghiệp. 毕业 là hoàn thành khóa học, được phép ra trường.
Câu ví dụ
- 我今年大学毕业。
Tôi tốt nghiệp đại học năm nay.
- 毕业后我找到了工作。
Sau khi tốt nghiệp tôi tìm được việc.
- 恭喜你毕业!
Chúc mừng bạn tốt nghiệp!
Kết hợp thường gặp
- 大学毕业
tốt nghiệp đại học
- 毕业典礼
lễ tốt nghiệp
- 毕业证书
bằng tốt nghiệp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.