Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ động vật, thường đi kèm với lượng từ 只
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mẫu kê
Từng chữ
- 母mẫumẹ; con cái, giống cái
- 鸡kêcon gà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩamẫu (mẹ, giống cái) + kê (gà)
Câu ví dụ
- 那只母鸡每天都会生一个蛋。
Con gà mái đó ngày nào cũng đẻ một quả trứng.
- 院子里有一只母鸡正带着小鸡找食物。
Trong sân có một con gà mái đang dẫn gà con đi tìm thức ăn.
- 农夫养了许多母鸡来生产鸡蛋。
Người nông dân nuôi rất nhiều gà mái để sản xuất trứng gà.
Kết hợp thường gặp
- 老母鸡
- 母鸡下蛋
- 母鸡带小鸡
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.