Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa母子 thường chỉ mẹ và con trai; nếu con là gái dùng 母女. Cụm 母子平安 rất phổ biến khi chúc mừng sau sinh, nghĩa 'mẹ tròn con vuông'.
Câu ví dụ
- 母子俩相依为命
Hai mẹ con nương tựa vào nhau để sống
- 母子情深令人感动
Tình cảm mẹ con sâu nặng khiến người ta xúc động
- 医院设有专门的母子病房
Bệnh viện có phòng mẹ và bé chuyên dụng
- 这幅画描绘了温馨的母子场景
Bức tranh này miêu tả cảnh mẹ con ấm áp
Kết hợp thường gặp
- 母子情
tình mẹ con
- 母子平安
mẹ tròn con vuông (chúc mừng sinh nở)
- 母子关系
quan hệ mẹ con
- 母子俩
hai mẹ con
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.