Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Luôn đứng trước động từ để làm trạng ngữ chỉ thái độ quyết tâm thực hiện hành động
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nghị nhiên
Từng chữ
- 毅nghịquả quyết, cứng cỏi
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他毅然决定放弃高薪工作去创业。
Anh ấy kiên quyết quyết định từ bỏ công việc lương cao để đi khởi nghiệp.
- 毕业后,她毅然选择回到家乡支教。
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy kiên quyết lựa chọn trở về quê hương để dạy học tình nguyện.
- 面对危险,战士毅然冲向了最前线。
Đối mặt với nguy hiểm, người chiến sĩ kiên quyết xông về phía tiền tuyến.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.