Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ nơi chốn trang nghiêm hoặc ẩn dụ cho lĩnh vực nghệ thuật, học thuật cao quý
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điện đường
Từng chữ
- 殿điệncung điện
- 堂đườngnhà chính, gian nhà giữa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa殿堂 trong nghĩa bóng chỉ đỉnh cao, tầm cao nhất của một lĩnh vực (艺术殿堂, 科学殿堂); 殿堂级 là tính từ phổ biến trong tiếng lóng hiện đại.
Câu ví dụ
- 这座古老的殿堂已有千年历史。
Tòa điện đường cổ kính này đã có lịch sử ngàn năm.
- 他终于走进了艺术的殿堂。
Cuối cùng anh ấy cũng bước vào điện đường nghệ thuật.
- 科学殿堂向所有人开放。
Điện đường khoa học mở cửa với tất cả mọi người.
- 金色的殿堂在阳光下闪闪发光。
Điện đường vàng óng lấp lánh dưới ánh mặt trời.
Kết hợp thường gặp
- 艺术殿堂
điện đường nghệ thuật
- 科学殿堂
điện đường khoa học
- 神圣殿堂
điện đường thiêng liêng
- 殿堂级
đẳng cấp điện đường, hàng đỉnh cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.