Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhímínzhǔyì

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa thực dân

Âm Hán Việt

thực dân chủ nghĩa

4 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (việc xấu, tồi, trái, bậy)

12 nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bộ: (nét chấm)

5 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ chính trị chỉ chính sách áp bức, thống trị của các nước lớn đối với nước nhỏ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thực dân chủ nghĩa

Từng chữ

  • thựcsinh sôi, nảy nở; nhiều, đông
  • dânngười dân, người, dân
  • chủngười đứng đầu
  • nghĩanghĩa khí

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 殖民主义给许多国家带来了深重的灾难。zhímínzhǔyì gěi xǔduō guójiā dàiláile shēnzhòng de zāinàn thanh 2

    Chủ nghĩa thực dân đã mang lại tai họa nặng nề cho nhiều quốc gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.