Từ vựng tiếng Trung
wāi*qū

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 歪曲

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

9 nét

Bộ: (nói, câu nói)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个歪曲很好。Zhège 歪曲 hěn hǎo. thanh 4

    歪曲 này rất tốt.

  • 我很喜欢歪曲。Wǒ hěn xǐhuān 歪曲. thanh 3

    Tôi rất thích 歪曲.

  • 你知道歪曲吗?Nǐ zhīdào 歪曲 ma? thanh 3

    Bạn biết 歪曲 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.