Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wāidǎzhèngzháo歪

Nghĩa tiếng Việt

may mắn thành công, mèo mù vớ cá rán

Âm Hán Việt

oai đả, tá chính trước

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

9 nét

Bộ: 手 (cái tay)

5 nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

5 nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi phương pháp không đúng nhưng lại đạt kết quả tốt một cách tình cờ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

oai đả, tá chính trước

Từng chữ

  • 歪oaiméo, lệch
  • 打đả, táđánh, đập
  • 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
  • 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这事儿真是歪打正着。Zhè shìr zhēnshì wāidǎzhèngzháo thanh 4

    Việc này đúng là may mắn thành công

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.