Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
wǔ*xiá武

Nghĩa tiếng Việt

kiếm hiệp

Âm Hán Việt

vũ, võ hiệp

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 止 (dừng lại)

8 nét

Bộ: 亻 (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ như tiểu thuyết, phim ảnh, nhân vật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vũ, võ hiệp

Từng chữ

  • 武vũ, võvõ thuật; quân sự
  • 侠hiệphào hiệp; hiệp sĩ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1从cóng thanh 2小xiǎo thanh 3就jiù thanh 4喜xǐ thanh 3欢huan thanh 5看kàn thanh 4武wǔ thanh 3侠xiá thanh 2小xiǎo thanh 3说shuō. thanh 1。

    Từ nhỏ anh ấy đã thích đọc tiểu thuyết kiếm hiệp.

  • 这zhè thanh 4部bù thanh 4武wǔ thanh 3侠xiá thanh 2电diàn thanh 4影yǐng thanh 3的de thanh 5打dǎ thanh 3斗dòu thanh 4场chǎng thanh 3景jǐng thanh 3很hěn thanh 3精jīng thanh 1彩cǎi. thanh 3。

    Cảnh đánh nhau trong bộ phim kiếm hiệp này rất đặc sắc.

  • 导dǎo thanh 3演yǎn thanh 3试shì thanh 4图tú thanh 2创chuàng thanh 4造zào thanh 4一yī thanh 1个gè thanh 4新xīn thanh 1的de thanh 5武wǔ thanh 3侠xiá thanh 2世shì thanh 4界jiè. thanh 4。

    Đạo diễn cố gắng tạo ra một thế giới kiếm hiệp mới.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.