Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
Bộ thủ và số nét
Bộ: 止 (dừng lại, thôi)
6 nét
Bộ: 土 (đất; sao Thổ)
6 nét
Bộ: 无 (không có)
4 nét
Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)
11 nét
Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)
3 nét
Bộ: 白 (trắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công)
6 nét
Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)
7 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thành ngữ chỉ hành động che đậy vụng về làm lộ tẩy sự thật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thử địa vô ngân tam bách lưỡng, lượng, lạng
Từng chữ
- 此thửnày, bên này
- 地địađất; địa vị
- 无vôkhông có
- 银ngânbạc, Ag
- 三tamba, 3
- 百bách trăm; bách; một trăm; số 100; mười lần mười
- 两lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.