Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
thời gian từ此后 là từ chỉ thời gian, nghĩa là 'sau đó, từ đó về sau'. Hán-Việt 'thử' (此 - này) + 'hậu' (后 - phía sau/sau) = sau thời điểm này. Dùng để kết nối các sự kiện theo trình tự thời gian. Trang trọng hơn 此后 có 从今以后 (từ nay về sau).
Câu ví dụ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.