Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
zhèng*zài

Nghĩa tiếng Việt

đang (thì tiếp diễn lúc nói)

Âm Hán Việt

chính tại

2 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Phó từ chỉ hành động đang diễn ra, thường đứng trước động từ và có thể kết hợp với 呢 ở cuối câu

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

chính tại

Từng chữ

  • chínhgiữa; chính, ngay thẳng
  • tạiở, tại

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'正在' + động từ diễn tả hành động đang diễn ra. Có thể rút ngắn thành '在' hoặc '正' trong văn nói. Đặt trước động từ.

Câu ví dụ

  • 我正在吃饭Wǒ zhèngzài chīfàn thanh 3

    Tôi đang ăn cơm

  • 他正在工作Tā zhèngzài gōngzuò thanh 1

    Anh ấy đang làm việc

  • 外面正在下雨Wàimiàn zhèngzài xiàyǔ thanh 4

    Bên ngoài đang trời mưa

  • 我们正在讨论这个问题Wǒmen zhèngzài tǎolùn zhège wèntí thanh 3

    Chúng tôi đang thảo luận vấn đề này

  • 她正在睡觉Tā zhèngzài shuìjiào thanh 1

    Cô ấy đang ngủ

Kết hợp thường gặp

  • 正在做zhèngzài zuò thanh 4

    đang làm

  • 正在看zhèngzài kàn thanh 4

    đang xem

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.