Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gē*xīng

Nghĩa tiếng Việt

ca sĩ ngôi sao

Âm Hán Việt

ca tinh

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu)

14 nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ chỉ người, thường đứng sau các định ngữ chỉ quốc gia hoặc phong cách nhạc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ca tinh

Từng chữ

  • cahát; bài hát, khúc ca
  • tinhngôi sao; sao Tinh (một trong Nhị thập bát tú)

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 歌星 (gē*xīng). Hán-Việt: ca tinh.

Câu ví dụ

  • 歌星 — ca sĩ ngôi sao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.