Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiēyè

Nghĩa tiếng Việt

ngừng kinh doanh, đóng cửa tiệm

Âm Hán Việt

yết nghiệp

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu thốn, nợ; ngáp)

13 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi một cơ sở kinh doanh ngừng hoạt động

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

yết nghiệp

Từng chữ

  • yếtnghỉ, thôi, hết; tiết ra, tháo tha, nhả ra
  • nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这家店因为亏损而歇业了。Zhè jiā diàn yīnwèi kuīsǔn ér xiēyè le thanh 4

    Cửa hàng này đã ngừng kinh doanh vì thua lỗ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.