Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là ngoại động từ, thường mang tân ngữ chỉ khách khứa, bạn bè hoặc người được tiếp đón
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khoản đãi
Từng chữ
- 款khoảnthành thực; thết đãi, đón tiếp; khoản mục
- 待đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 感谢您的热情款待,我们玩得很开心。
Cảm ơn sự tiếp đón nồng hậu của ngài, chúng tôi đã chơi rất vui vẻ.
- 主人用丰盛的晚餐款待了远方的客人。
Chủ nhà đã chiêu đãi khách phương xa bằng một bữa tối thịnh soạn.
- 无论谁来拜访,他都会礼貌地款待。
Bất kể ai đến thăm, anh ấy đều tiếp đón một cách lịch sự.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.