Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yùhè
nántián

Nghĩa tiếng Việt

lòng tham không đáy

Âm Hán Việt

dục hác nan, nạn điền

4 chữ51 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu thốn, nợ; ngáp)

11 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

17 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

10 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ lòng tham quá lớn, không bao giờ thỏa mãn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

dục hác nan, nạn điền

Từng chữ

  • dụcham muốn
  • háchang hốc; cái ngòi, cái ao
  • nan, nạnkhó khăn
  • điềnlấp đầy; điền vào tờ khai; tiếng trống ầm ầm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.