Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ loại băng dán có keo dùng trong y tế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tượng bì cao, cáo
Từng chữ
- 橡tượngcây hạt dẻ; cây cao su; cây sồi
- 皮bìda; bề ngoài; vỏ bọc
- 膏cao, cáodầu, mỡ, cao (thuốc)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 伤口贴上一块橡皮膏就好了。
Vết thương dán một miếng băng cá nhân là ổn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.