Từ vựng tiếng Trung
chéng*zhī

Nghĩa tiếng Việt

Nước cam ép — thức uống từ quả cam vắt hoặc ép lấy nước. Tranh trấp (橙汁) theo Hán-Việt.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

16 nét

Bộ: (nước)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

橙汁 thường chỉ nước cam ép; phân biệt với 橙汁饮料 (đồ uống hương cam pha chế) và 苹果汁 (nước táo).

Câu ví dụ

  • 我每天早上喝一杯橙汁。Wǒ měitiān zǎoshang hē yī bēi chéngzhī. thanh 3

    Mỗi sáng tôi uống một ly nước cam.

  • 这家餐厅的鲜榨橙汁很好喝。Zhè jiā cāntīng de xiānzhà chéngzhī hěn hǎohē. thanh 4

    Nước cam ép tươi của nhà hàng này rất ngon.

  • 她给孩子买了一瓶橙汁。Tā gěi háizi mǎile yī píng chéngzhī. thanh 1

    Cô ấy mua một chai nước cam cho con.

  • 纯橙汁比饮料更健康。Chún chéngzhī bǐ yǐnliào gèng jiànkāng. thanh 2

    Nước cam nguyên chất lành mạnh hơn nước ngọt.

Kết hợp thường gặp

  • 鲜榨橙汁xiānzhà chéngzhī thanh 1

    nước cam ép tươi

  • 纯橙汁chún chéngzhī thanh 2

    nước cam nguyên chất

  • 一杯橙汁yī bēi chéngzhī thanh 1

    một ly nước cam

  • 橙汁饮料chéngzhī yǐnliào thanh 2

    đồ uống hương cam

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.