Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ uống, gọi món hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tranh trấp
Từng chữ
- 橙tranhcây chanh; cái ghế, cái sập
- 汁trấphoà hợp; giúp đỡ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa橙汁 thường chỉ nước cam ép; phân biệt với 橙汁饮料 (đồ uống hương cam pha chế) và 苹果汁 (nước táo).
Câu ví dụ
- 我每天早上喝一杯橙汁。
Mỗi sáng tôi uống một ly nước cam.
- 这家餐厅的鲜榨橙汁很好喝。
Nước cam ép tươi của nhà hàng này rất ngon.
- 她给孩子买了一瓶橙汁。
Cô ấy mua một chai nước cam cho con.
- 纯橙汁比饮料更健康。
Nước cam nguyên chất lành mạnh hơn nước ngọt.
Kết hợp thường gặp
- 鲜榨橙汁
nước cam ép tươi
- 纯橙汁
nước cam nguyên chất
- 一杯橙汁
một ly nước cam
- 橙汁饮料
đồ uống hương cam
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.