Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa橙汁 thường chỉ nước cam ép; phân biệt với 橙汁饮料 (đồ uống hương cam pha chế) và 苹果汁 (nước táo).
Câu ví dụ
- 我每天早上喝一杯橙汁。
Mỗi sáng tôi uống một ly nước cam.
- 这家餐厅的鲜榨橙汁很好喝。
Nước cam ép tươi của nhà hàng này rất ngon.
- 她给孩子买了一瓶橙汁。
Cô ấy mua một chai nước cam cho con.
- 纯橙汁比饮料更健康。
Nước cam nguyên chất lành mạnh hơn nước ngọt.
Kết hợp thường gặp
- 鲜榨橙汁
nước cam ép tươi
- 纯橙汁
nước cam nguyên chất
- 一杯橙汁
một ly nước cam
- 橙汁饮料
đồ uống hương cam
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.