Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHay dùng trong ngữ cảnh giáo dục (模拟考试 — thi thử), khoa học kỹ thuật (模拟信号 — tín hiệu tương tự) và huấn luyện (模拟演练).
Câu ví dụ
- 这个软件可以模拟飞行环境。
Phần mềm này có thể mô phỏng môi trường bay.
- 老师让学生模拟面试。
Giáo viên cho học sinh tập mô phỏng phỏng vấn.
- 科学家用电脑模拟地震的影响。
Các nhà khoa học dùng máy tính mô phỏng ảnh hưởng của động đất.
- 这次模拟考试很难。
Bài thi mô phỏng lần này rất khó.
Kết hợp thường gặp
- 模拟考试
thi thử, thi mô phỏng
- 模拟演练
diễn tập mô phỏng
- 计算机模拟
mô phỏng máy tính
- 模拟信号
tín hiệu analog (tương tự)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.