Từ vựng tiếng Trung
mó*nǐ

Nghĩa tiếng Việt

Mô phỏng, giả lập — tái hiện hoặc bắt chước một tình huống/hệ thống thực tế. Hán-Việt: mô nghĩ (模拟).

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

14 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hay dùng trong ngữ cảnh giáo dục (模拟考试 — thi thử), khoa học kỹ thuật (模拟信号 — tín hiệu tương tự) và huấn luyện (模拟演练).

Câu ví dụ

  • 这个软件可以模拟飞行环境。Zhège ruǎnjiàn kěyǐ mónǐ fēixíng huánjìng. thanh 4

    Phần mềm này có thể mô phỏng môi trường bay.

  • 老师让学生模拟面试。Lǎoshī ràng xuéshēng mónǐ miànshì. thanh 3

    Giáo viên cho học sinh tập mô phỏng phỏng vấn.

  • 科学家用电脑模拟地震的影响。Kēxuéjiā yòng diànnǎo mónǐ dìzhèn de yǐngxiǎng. thanh 1

    Các nhà khoa học dùng máy tính mô phỏng ảnh hưởng của động đất.

  • 这次模拟考试很难。Zhè cì mónǐ kǎoshì hěn nán. thanh 4

    Bài thi mô phỏng lần này rất khó.

Kết hợp thường gặp

  • 模拟考试mónǐ kǎoshì thanh 2

    thi thử, thi mô phỏng

  • 模拟演练mónǐ yǎnliàn thanh 2

    diễn tập mô phỏng

  • 计算机模拟jìsuànjī mónǐ thanh 4

    mô phỏng máy tính

  • 模拟信号mónǐ xìnhào thanh 2

    tín hiệu analog (tương tự)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.