Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
mó*fǎng

Nghĩa tiếng Việt

bắt chước, làm theo mẫu

Âm Hán Việt

mô phỏng, phảng

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

14 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ trực tiếp chỉ người hoặc hành vi được bắt chước mà không cần giới từ đi kèm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mô phỏng, phảng

Từng chữ

  • cái khuôn bằng gỗ; mô phỏng; gương mẫu; mơ hồ, mập mờ
  • 仿phỏng, phảngbắt chước, làm theo, làm giống

Tầng từ vựng

Dùng khi nói về việc sao chép hành vi, cách nói, phong cách của người khác. Có thể mang nghĩa tích cực (học hỏi) hoặc tiêu cực (copy mù quáng).

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 模仿者
    • 盲目模仿
    • 模仿能力
    • 模仿秀

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.