Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cáozigāo槽

Nghĩa tiếng Việt

bánh bông lan (loại bánh nướng trong khuôn hình máng)

Âm Hán Việt

tào tử cao

3 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

15 nét

Bộ: 子 (con; cái)

3 nét

Bộ: 米 (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Một loại bánh ngọt truyền thống có hình dạng đặc trưng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tào tử cao

Từng chữ

  • 槽tàocái máng cho muông thú ăn; cái gác dây đàn tỳ bà; cao hai bên, trũng ở giữa
  • 子tửcon; cái
  • 糕caobánh bột lọc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.