Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Từ ngữ hiện đại dùng để chỉ việc bày tỏ sự không hài lòng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thổ tào
Từng chữ
- 吐thổnhả ra; nở (hoa)
- 槽tàocái máng cho muông thú ăn; cái gác dây đàn tỳ bà; cao hai bên, trũng ở giữa
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 网友们纷纷吐槽这部电影的情节。
Cư dân mạng thi nhau chê bai cốt truyện của bộ phim này
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.