Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như giới thiệu, tìm hiểu, báo cáo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khái huống
Từng chữ
- 概kháigạt phẳng, gạt bằng; đo đạc; bao quát, tóm tắt
- 况huốnghuống chi, huống hồ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết, báo cáo, giới thiệu tổng quan về một vấn đề hoặc tổ chức.
Câu ví dụ
- 介绍一下公司概况
Giới thiệu tổng quan về công ty
- 了解项目概况
Hiểu tình hình chung của dự án
- 基本概况
Tình hình cơ bản
Kết hợp thường gặp
- 公司概况
tổng quan công ty
- 项目概况
tình hình dự án
- 基本情况
tình hình cơ bản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.