Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ đồ vật, thường làm tân ngữ cho động từ 梳 hoặc đi kèm lượng từ 把
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sơ tử
Từng chữ
- 梳sơcái lược; chải (tóc)
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: lược
Câu ví dụ
- 妹妹的红梳子不见了。
Chiếc lược màu đỏ của em gái không thấy đâu nữa.
- 妈妈用梳子帮我整理头发。
Mẹ dùng lược giúp tôi chải tóc.
- 这把木梳子非常轻。
Chiếc lược gỗ này rất nhẹ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.