Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng khi muốn nói về bản tóm tắt của một câu chuyện hoặc sự việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngạnh khái
Từng chữ
- 梗ngạnhcành cây; cánh bèo; ngang ngạnh; ngay thẳng
- 概kháigạt phẳng, gạt bằng; đo đạc; bao quát, tóm tắt
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 请简要说明故事的梗概。
Xin hãy tóm tắt đại lược nội dung câu chuyện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.