Từ vựng tiếng Trung
zhuō*zi

Nghĩa tiếng Việt

cái bàn

2 chữ13 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ phổ biến chỉ bàn (để học, ăn, làm việc). Hậu từ 子 có thể bỏ trong một số ngữ cảnh: 这张桌 vs 这张桌子. Xem '桌' khi dùng trong từ ghép.

Câu ví dụ

  • Qǐng thanh 3 thanh 3shū thanh 1fàng thanh 4zài thanh 4zhuō thanh 1zi thanh 5shàng thanh 4

    Làm ơn đặt sách lên bàn

  • Zhè thanh 4zhāng thanh 1zhuō thanh 1zi thanh 5hěn thanh 3piào thanh 4liang thanh 5

    Cái bàn này rất đẹp

  • thanh 3men thanh 5zài thanh 4zhuō thanh 1zi thanh 5páng thanh 2biān thanh 1chī thanh 1fàn thanh 4

    Chúng tôi ăn cạnh bàn

  • Mǎi thanh 3 thanh 1zhāng thanh 1xīn thanh 1zhuō thanh 1zi thanh 5

    Mua một cái bàn mới

Kết hợp thường gặp

  • shū thanh 1zhuō thanh 1

    bàn học

  • fàn thanh 4zhuō thanh 1

    bàn ăn

  • zhuō thanh 1zi thanh 5tuǐ thanh 3

    chân bàn

  • yuán thanh 2zhuō thanh 1

    bàn tròn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.