Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ phổ biến chỉ bàn (để học, ăn, làm việc). Hậu từ 子 có thể bỏ trong một số ngữ cảnh: 这张桌 vs 这张桌子. Xem '桌' khi dùng trong từ ghép.
Câu ví dụ
- 请把书放在桌子上
Làm ơn đặt sách lên bàn
- 这张桌子很漂亮
Cái bàn này rất đẹp
- 我们在桌子旁边吃饭
Chúng tôi ăn cạnh bàn
- 买一张新桌子
Mua một cái bàn mới
Kết hợp thường gặp
- 书桌
bàn học
- 饭桌
bàn ăn
- 桌子腿
chân bàn
- 圆桌
bàn tròn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.