Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn phòng, kế toán - chỉ việc kiểm tra lại xem có đúng không.
Câu ví dụ
- 核对数据
Kiểm tra dữ liệu
- 核对名单
Đối chiếu danh sách
- 仔细核对
Kiểm tra kỹ lưỡng
Kết hợp thường gặp
- 核对身份
xác minh danh tính
- 核对账目
đối chiếu sổ sách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.