Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với giới từ 下 (dưới) tạo thành cụm từ chỉ vị trí
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thụ âm
Từng chữ
- 树thụcái cây
- 荫âmbóng râm; che chở
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ bóng mát từ tán cây, thường dùng trong ngữ cảnh mùa hè, nghỉ ngơi.
Câu ví dụ
- 夏天我们喜欢在树荫下乘凉。
Mùa hè chúng tôi thích ngồi nghỉ mát dưới bóng cây.
- 孩子们在树荫里玩耍。
Đứa trẻ chơi đùa dưới bóng mát.
- 这棵大树的树荫能覆盖整个院子。
Bóng cây to này có thể che phủ cả cái sân.
- 公园里有很多树荫,适合散步。
Trong công viên có nhiều bóng mát, rất thích hợp đi dạo.
Kết hợp thường gặp
- 绿树成荫
cây xanh rợp bóng
- 树荫下
dưới bóng cây
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.