Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ bóng mát từ tán cây, thường dùng trong ngữ cảnh mùa hè, nghỉ ngơi.
Câu ví dụ
- 夏天我们喜欢在树荫下乘凉。
Mùa hè chúng tôi thích ngồi nghỉ mát dưới bóng cây.
- 孩子们在树荫里玩耍。
Đứa trẻ chơi đùa dưới bóng mát.
- 这棵大树的树荫能覆盖整个院子。
Bóng cây to này có thể che phủ cả cái sân.
- 公园里有很多树荫,适合散步。
Trong công viên có nhiều bóng mát, rất thích hợp đi dạo.
Kết hợp thường gặp
- 绿树成荫
cây xanh rợp bóng
- 树荫下
dưới bóng cây
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.