Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ tập hợp chỉ chung các loại cây thân gỗ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thụ mộc
Từng chữ
- 树thụcái cây
- 木mộccây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa树木 là danh từ chỉ cây cối, gỗ. Phân biệt với 树木 (shùmù - cây cối chung) 与 树林 (shùlín - rừng cây).
Câu ví dụ
- 公园里有很多树木。
Trong công viên có rất nhiều cây cối.
- 保护树木对环境很重要。
Bảo vệ cây cối rất quan trọng đối với môi trường.
- 春天是种植树木的好季节。
Mùa xuân là mùa tốt để trồng cây.
- 这片森林里的树木已经有百年历史。
Những cây trong khu rừng này đã có lịch sử trăm năm.
Kết hợp thường gặp
- 种植树木
trồng cây
- 砍伐树木
đốn cây
- 茂密的树木
cây cối rậm rạp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.