Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 标记 (biāojì — đánh dấu thông thường); 标示 thường đi kèm với thông tin cụ thể cần truyền đạt; existingMeaning 'dấu hiệu' là danh từ nhưng 标示 thường dùng như động từ.
Câu ví dụ
- 地图上标示了所有重要地点。
Bản đồ đánh dấu tất cả các địa điểm quan trọng.
- 产品上必须标示生产日期。
Sản phẩm phải ghi rõ ngày sản xuất.
- 请在图中标示出路线。
Vui lòng đánh dấu tuyến đường trên sơ đồ.
- 危险区域已用红色标示。
Khu vực nguy hiểm đã được đánh dấu màu đỏ.
Kết hợp thường gặp
- 标示位置
đánh dấu vị trí
- 清楚标示
đánh dấu rõ ràng
- 标示方向
chỉ dẫn hướng đi
- 标示说明
ghi chú thuyết minh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.