Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCây liễu rủ là hình ảnh thơ mộng常见 trong thơ ca Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 河边种着柳树
Bên bờ sông trồng cây liễu
- 柳树在春天发芽
Cây liễu nảy chồi vào mùa xuân
- 柳树下乘凉
Nằm mát dưới tán cây liễu
- 这种柳树很美
Loại cây liễu này rất đẹp
Kết hợp thường gặp
- 垂柳
liễu rủ
- 杨柳
dương liễu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.