Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ loài cây, thường đi kèm lượng từ cây
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
liễu thụ
Từng chữ
- 柳liễucây liễu; sao Liễu (một trong Nhị thập bát tú)
- 树thụcái cây
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCây liễu rủ là hình ảnh thơ mộng常见 trong thơ ca Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 河边种着柳树
Bên bờ sông trồng cây liễu
- 柳树在春天发芽
Cây liễu nảy chồi vào mùa xuân
- 柳树下乘凉
Nằm mát dưới tán cây liễu
- 这种柳树很美
Loại cây liễu này rất đẹp
Kết hợp thường gặp
- 垂柳
liễu rủ
- 杨柳
dương liễu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.