Từ vựng tiếng Trung
liǔ*shù

Nghĩa tiếng Việt

cây liễu

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cây liễu rủ là hình ảnh thơ mộng常见 trong thơ ca Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 河边种着柳树Hébiān zhòngzhe liǔshù thanh 2

    Bên bờ sông trồng cây liễu

  • 柳树在春天发芽Liǔshù zài chūntiān fāyá thanh 3

    Cây liễu nảy chồi vào mùa xuân

  • 柳树下乘凉Liǔshù xià chéngliáng thanh 3

    Nằm mát dưới tán cây liễu

  • 这种柳树很美Zhè zhǒng liǔshù hěn měi thanh 4

    Loại cây liễu này rất đẹp

Kết hợp thường gặp

  • 垂柳chuíliǔ thanh 2

    liễu rủ

  • 杨柳yángliǔ thanh 2

    dương liễu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.