Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc tính toán mưu mô nhưng không thành
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
uổng phí tâm cơ
Từng chữ
- 枉uổngtà, cong; oan uổng; uổng phí
- 费phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm
- 心tâmlòng; tim
- 机cơcông việc; máy móc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 无论他怎么算计,最终还是枉费心机。
Dù anh ta có tính toán thế nào, cuối cùng vẫn là uổng phí tâm cơ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.