Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wǎngfèixīnjī

Nghĩa tiếng Việt

uổng phí tâm cơ, tốn công suy tính vô ích

Âm Hán Việt

uổng phí tâm cơ

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

9 nét

Bộ: (lòng; tim)

4 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc tính toán mưu mô nhưng không thành

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

uổng phí tâm cơ

Từng chữ

  • uổngtà, cong; oan uổng; uổng phí
  • phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm
  • tâmlòng; tim
  • công việc; máy móc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 无论他怎么算计,最终还是枉费心机。Wúlùn tā zěnme suànjì, zuìzhōng háishì wǎngfèixīnjī thanh 2

    Dù anh ta có tính toán thế nào, cuối cùng vẫn là uổng phí tâm cơ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.