Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gòuzàodìzhèn构

Nghĩa tiếng Việt

động đất kiến tạo (do sự đứt gãy của các tầng địa chất)

Âm Hán Việt

cấu tạo địa chấn

4 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

10 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

6 nét

Bộ: 雨 (mưa)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng trong lĩnh vực địa chất học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cấu tạo địa chấn

Từng chữ

  • 构cấulàm ra, tạo ra, xây dựng; tác phẩm
  • 造tạolàm, chế tạo; bịa đặt
  • 地địađất; địa vị
  • 震chấnsét đánh; quẻ Chấn (ngưỡng bồn) trong Kinh Dịch:; - 2 vạch trên đứt, tượng Lôi (sấm); - tượng trưng: con trai trưởng, hành Mộc, tuổi Mão, hướng Đông

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 世界上绝大多数地震属于构造地震。Shìjiè shàng juédàduōshù dìzhèn shǔyú gòuzàodìzhèn thanh 4

    Đại đa số các trận động đất trên thế giới đều thuộc loại động đất kiến tạo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.