Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa杰出 mang sắc thái trang trọng, thường dùng để khen ngợi người hoặc thành tựu đặc biệt. Mạnh hơn 优秀 (ưu tú — xuất sắc thông thường); tương đương 出色 nhưng 出色 tự nhiên hơn trong văn nói.
Câu ví dụ
- 她是一位杰出的科学家
Cô ấy là một nhà khoa học kiệt xuất
- 他在音乐方面有杰出的才能
Anh ấy có tài năng xuất sắc về âm nhạc
- 这位画家以杰出的技艺闻名于世
Họa sĩ này nổi tiếng thế giới với kỹ nghệ kiệt xuất
- 他做出了杰出的贡献
Ông ấy đã có những đóng góp xuất sắc
Kết hợp thường gặp
- 杰出人物
nhân vật kiệt xuất
- 杰出贡献
đóng góp xuất sắc
- 杰出成就
thành tựu kiệt xuất
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.