Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ nghệ thuật biểu diễn đòi hỏi kỹ thuật cao (xiếc). Bao gồm hoạt kê, nhào lộn, tung hứng,équằn que, etc.
Câu ví dụ
- 中国杂技团
Đoàn xiếc Trung Quốc
- 看杂技表演
Xem biểu diễn xiếc
- 杂技演员
Nghệ sĩ xiếc
- 精彩的杂技
Xiếc tuyệt vời
- 杂技艺术
Nghệ thuật xiếc
Kết hợp thường gặp
- 杂技团
đoàn xiếc
- 杂技表演
biểu diễn xiếc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.