Từ vựng tiếng Trung
zhū*hóng

Nghĩa tiếng Việt

đỏ tươi; đỏ son

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bộ: (sợi tơ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Màu đỏ tươi, đỏ son.

Câu ví dụ

  • 朱红色的大门zhūhóngsè de dàmén thanh 1

    cửa lớn màu đỏ tươi

  • 朱红的印章zhūhóng de yìnzhāng thanh 1

    con dấu đỏ tươi

  • 朱红色的油漆zhūhóngsè de yóuqī thanh 1

    sơn màu đỏ tươi

Kết hợp thường gặp

  • 朱红色zhūhóngsè thanh 1

    màu đỏ tươi

  • 朱红的zhūhóng de thanh 1

    đỏ tươi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.