Từ vựng tiếng Trung
běn*xìng

Nghĩa tiếng Việt

Bản tính — bản chất, tính cách thiên bẩm của con người hoặc sự vật; điều không thay đổi dù hoàn cảnh biến đổi.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bộ: (trái tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Gần với 天性 (bẩm sinh) và 本质 (bản chất); 本性 thiên về tính cách đạo đức, 本质 thiên về đặc tính cốt lõi của sự vật.

Câu ví dụ

  • 江山易改,本性难移。Jiāngshān yì gǎi, běnxìng nán yí. thanh 1

    Sông núi dễ đổi, bản tính khó dời (bản tính khó thay đổi).

  • 他的本性其实很善良。Tā de běnxìng qíshí hěn shànliáng. thanh 1

    Bản tính của anh ấy thực ra rất tốt bụng.

  • 危机时刻往往才能看清一个人的本性。Wēijī shíkè wǎngwǎng cái néng kànqīng yī gè rén de běnxìng. thanh 1

    Lúc khủng hoảng mới thấy rõ bản tính thật của một người.

  • 动物的本性是无法完全压制的。Dòngwù de běnxìng shì wúfǎ wánquán yāzhì de. thanh 4

    Bản tính của động vật không thể bị triệt tiêu hoàn toàn.

Kết hợp thường gặp

  • 善良本性shànliáng běnxìng thanh 4

    bản tính lương thiện

  • 揭示本性jiēshì běnxìng thanh 1

    bộc lộ bản tính

  • 本性难移běnxìng nán yí thanh 3

    bản tính khó thay

  • 人的本性rén de běnxìng thanh 2

    bản tính của con người

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.